Từ điển › 版式版式 nghĩa là gìbǎn shìHán Việt: BẢN THỨCđịnh dạngNghĩa bǎn shìHán Việt: BẢN THỨCđịnh dạngTiếng Anh: formatChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →