Từ điển › 版权版权版權 nghĩa là gìbǎn quánHán Việt: BẢN QUYỀNbản quyềnNghĩa bǎn quánHán Việt: BẢN QUYỀNbản quyềnTiếng Anh: copyrightChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 版权版权所有bǎn quán suǒ yǒu tất cả các quyền được bảo lưu (tuyên bố bản quyền)