版次 nghĩa là gì
bǎn cìHán Việt: BẢN THỨ
phiên bản (của sách v.v.)
Nghĩa
bǎn cìHán Việt: BẢN THỨ
- phiên bản (của sách v.v.)
- số hiệu phiên bản
Tiếng Anh: edition (of a book etc); edition number
bǎn cìHán Việt: BẢN THỨ
phiên bản (của sách v.v.)
Tiếng Anh: edition (of a book etc); edition number