Từ điển › 版画版画版畫 nghĩa là gìbǎn huàHán Việt: BẢN HOẠnghệ thuật in ấnNghĩa bǎn huàHán Việt: BẢN HOẠnghệ thuật in ấnmột bản inTiếng Anh: printmaking; a printChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →