Từ điển › 版税版税版稅 nghĩa là gìbǎn shuìHán Việt: BẢN THUẾtiền bản quyền (sách vở)Nghĩa bǎn shuìHán Việt: BẢN THUẾtiền bản quyền (sách vở)Tiếng Anh: royalty (on books)Chữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →