Từ điển › 版筑版筑版築 nghĩa là gìbǎn zhùHán Việt: BẢN TRÚCxây tường đất nệnNghĩa bǎn zhùHán Việt: BẢN TRÚCxây tường đất nệnTiếng Anh: to construct a rammed-earth wallChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →