Từ điển › 牌价牌价牌價 nghĩa là gìpái jiàHán Việt: BÀI GIÁgiá niêm yếtNghĩa pái jiàHán Việt: BÀI GIÁgiá niêm yếtTiếng Anh: list priceChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →