Từ điển › 牌匾牌匾 nghĩa là gìpái biǎnbảng (gắn trên tường)Nghĩa pái biǎnbảng (gắn trên tường)Tiếng Anh: board (attached to a wall)Chữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →匾biǎna board, sign, or tablet made from bamboo11 nét · Xem thứ tự nét →