Từ điển › 牌号牌号牌號 nghĩa là gìpái hàoHán Việt: BÀI HIỆUnhãn hiệuNghĩa pái hàoHán Việt: BÀI HIỆUnhãn hiệuTiếng Anh: trademarkChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →