Từ điển › 牌坊牌坊 nghĩa là gìpái fāngHán Việt: BÀI PHƯỜNGcổng vòm tưởng niệmNghĩa pái fāngHán Việt: BÀI PHƯỜNGcổng vòm tưởng niệmTiếng Anh: memorial archChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →坊fāng · Hán Việt: phườngneighborhood, district, community; street, lane; mill7 nét · Xem thứ tự nét →