牌型 nghĩa là gì
pái xíng
tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)
Nghĩa
pái xíng
- tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)
Tiếng Anh: hand (in mahjong or card games)
pái xíng
tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)
Tiếng Anh: hand (in mahjong or card games)