Từ điển › 牌子牌子 nghĩa là gìpái ziHán Việt: BÀI TÍbiển hiệuNghĩa pái ziHSK 3Hán Việt: BÀI TÍbiển hiệuthương hiệunhãn hiệuTiếng Anh: sign; trademark; brandChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →