Từ điển › 牌戏牌戏牌戲 nghĩa là gìpái xìHán Việt: BÀI HÍmột trò chơi bàiNghĩa pái xìHán Việt: BÀI HÍmột trò chơi bàiTiếng Anh: a card gameChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →