牌桌 nghĩa là gì
pái zhuō
bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
Nghĩa
pái zhuō
- bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
Tiếng Anh: mahjong table; card table; gambling table; gaming table
pái zhuō
bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
Tiếng Anh: mahjong table; card table; gambling table; gaming table