Từ điển › 牌楼牌楼牌樓 nghĩa là gìpái louHán Việt: BÀI LẦUcổng vòm trang tríNghĩa pái louHán Việt: BÀI LẦUcổng vòm trang tríTiếng Anh: decorated archwayChữ thành phần牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →