Từ điển › 牙人牙人 nghĩa là gìyá rénHán Việt: NHA NHÂN(cũ) người trung gianNghĩa yá rénHán Việt: NHA NHÂN(cũ) người trung giannhà môi giớiTiếng Anh: (old) middleman; brokerChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →