Từ điển › 牙侩牙侩牙儈 nghĩa là gìyá kuàiHán Việt: NHA CÚInhà môi giớiNghĩa yá kuàiHán Việt: NHA CÚInhà môi giớiTiếng Anh: brokerChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →侩kuài · Hán Việt: cúigo-between, broker, proxy8 nét · Xem thứ tự nét →