Từ điển › 牙冠牙冠 nghĩa là gìyá guānHán Việt: NHA QUÁNthân răngNghĩa yá guānHán Việt: NHA QUÁNthân răngmão răngTiếng Anh: crown of a tooth; (dental) crownChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →