Từ điển › 牙刷牙刷 nghĩa là gìyá shuāHán Việt: NHA LOÁTbàn chải đánh răngNghĩa yá shuāHSK 4Hán Việt: NHA LOÁTbàn chải đánh răngLT:把[ba3]Tiếng Anh: toothbrush; CL:把[ba3]Chữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →