Từ điển › 牙垢牙垢 nghĩa là gìyá gòuHán Việt: NHA CÁUmảng bám răngNghĩa yá gòuHán Việt: NHA CÁUmảng bám răngcao răngTiếng Anh: dental plaque; tartarChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →垢gòu · Hán Việt: cáudirt, filth, stains; dirty; disgraceful9 nét · Xem thứ tự nét →