Từ điển › 牙床牙床 nghĩa là gìyá chuángHán Việt: NHA SÀNGnướuNghĩa yá chuángHán Việt: NHA SÀNGnướuTiếng Anh: gum; ivory bedframeChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →