Từ điển › 牙桥牙桥牙橋 nghĩa là gìyá qiáoHán Việt: NHA KIỀUcầu răngNghĩa yá qiáoHán Việt: NHA KIỀUcầu răngTiếng Anh: dental bridgeChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →