Từ điển › 牙病牙病 nghĩa là gìyá bìngHán Việt: NHA BỆNHbệnh răngNghĩa yá bìngHán Việt: NHA BỆNHbệnh răngbệnh nha khoaTiếng Anh: odontopathy; dental diseaseChữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →