Từ điển › 牙膏牙膏 nghĩa là gìyá gāoHán Việt: NHA CAOkem đánh răngNghĩa yá gāoHSK 7Hán Việt: NHA CAOkem đánh răngLT:管[guan3]Tiếng Anh: toothpaste; CL:管[guan3]Chữ thành phần牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →