牙齿矫正器牙齒矯正器 nghĩa là gì
yá chǐ jiǎo zhèng qìHán Việt: NHA XỈ KIỂU CHÍNH KHÍ
mắc cài chỉnh nha
Nghĩa
yá chǐ jiǎo zhèng qìHán Việt: NHA XỈ KIỂU CHÍNH KHÍ
- mắc cài chỉnh nha
Tiếng Anh: orthodontic braces
Chữ thành phần
- 牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →
- 齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →
- 矫jiǎo · Hán Việt: kiểuto correct, to rectify, to straighten out11 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →