Từ điển › 牛仔布牛仔布 nghĩa là gìniú zǎi bùHán Việt: NGƯU TỬ BỐvải denimNghĩa niú zǎi bùHán Việt: NGƯU TỬ BỐvải denimTiếng Anh: denimChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →