Từ điển › 牛仔裤牛仔裤牛仔褲 nghĩa là gìniú zǎi kùHán Việt: NGƯU TỬ KHỐquần jeanNghĩa niú zǎi kùHSK 5Hán Việt: NGƯU TỬ KHỐquần jeanLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: jeans; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →