牛奶糖 nghĩa là gì
niú nǎi tángHán Việt: NGƯU NÁI ĐƯỜNG
kẹo toffee; kẹo caramel dai
Nghĩa
niú nǎi tángHán Việt: NGƯU NÁI ĐƯỜNG
- kẹo toffee; kẹo caramel dai
Tiếng Anh: toffee; chewy caramel candy
niú nǎi tángHán Việt: NGƯU NÁI ĐƯỜNG
kẹo toffee; kẹo caramel dai
Tiếng Anh: toffee; chewy caramel candy