Từ điển › 牛市牛市 nghĩa là gìniú shìHán Việt: NGƯU THỊthị trường tăng trưởngNghĩa niú shìHán Việt: NGƯU THỊthị trường tăng trưởngTiếng Anh: bull marketChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →