Từ điển › 牛心牛心 nghĩa là gìniú xīnHán Việt: NGƯU TÂMbướng bỉnhNghĩa niú xīnHán Việt: NGƯU TÂMbướng bỉnhcứng đầuTiếng Anh: mulishness; obstinacyChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →