Từ điển › 牛性牛性 nghĩa là gìniú xìngHán Việt: NGƯU TÍNHbướng bỉnhNghĩa niú xìngHán Việt: NGƯU TÍNHbướng bỉnhcứng đầuTiếng Anh: mulishness; obstinacyChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛性牛性子niú xìng zi xem 牛性[niu2 xing4]