Từ điển › 牛排餐厅牛排餐厅牛排餐廳 nghĩa là gìniú pái cān tīngnhà hàng bít tếtNghĩa niú pái cān tīngnhà hàng bít tếtnhà hàng chuyên món thịt nướngTiếng Anh: steakhouse; chophouseChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →