Từ điển › 牛柳牛柳 nghĩa là gìniú liǔHán Việt: NGƯU LIỄUthăn nội (bò)Nghĩa niú liǔHán Việt: NGƯU LIỄUthăn nội (bò)Tiếng Anh: (beef) tenderloinChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →