Từ điển › 牛栏牛栏牛欄 nghĩa là gìniú lánHán Việt: NGƯU GIÀNchuồng gia súcNghĩa niú lánHán Việt: NGƯU GIÀNchuồng gia súcTiếng Anh: cattle penChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →