牛气牛氣 nghĩa là gì
niú qiHán Việt: NGƯU KHÍ
(khẩu ngữ) kiêu ngạo
Nghĩa
niú qiHán Việt: NGƯU KHÍ
- (khẩu ngữ) kiêu ngạo
- lấn lướt
- (kinh tế) xu hướng tăng
Tiếng Anh: (coll.) haughty; overbearing; (economics) bullish
niú qiHán Việt: NGƯU KHÍ
(khẩu ngữ) kiêu ngạo
Tiếng Anh: (coll.) haughty; overbearing; (economics) bullish