Từ điển › 牛油戟牛油戟 nghĩa là gìniú yóu jǐHán Việt: NGƯU DẦU KÍCHbánh truyền thống từ bơNghĩa niú yóu jǐHán Việt: NGƯU DẦU KÍCHbánh truyền thống từ bơTiếng Anh: pound cakeChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →戟jǐ · Hán Việt: kícha double-bladed axe12 nét · Xem thứ tự nét →