Từ điển › 牛津大学牛津大学牛津大學 nghĩa là gìNiú jīn Dà xuéĐại học OxfordNghĩa Niú jīn Dà xuéĐại học OxfordTiếng Anh: University of OxfordChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →津jīnsaliva, sweat; ferry, ford9 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →