Từ điển › 牛B牛B nghĩa là gìniú B · niú bīHán Việt: NGƯUsee 牛屄[niu2 bi1]Nghĩa (2 cách đọc)niú BHán Việt: NGƯUTiếng Anh: see 牛屄[niu2 bi1]niú bīHán Việt: NGƯUbiến thể của 牛屄[niu2 bi1]Chữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →