牡丹江 nghĩa là gì
Mǔ dān jiāng · Mǔ dan jiāng
see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Mǔ dān jiāng
Tiếng Anh: see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
Mǔ dan jiāng
- Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc