Từ điển › 牢友牢友 nghĩa là gìláo yǒuHán Việt: LAO HỮUbạn tùNghĩa láo yǒuHán Việt: LAO HỮUbạn tùbạn cùng phòng giamTiếng Anh: inmate; cellmateChữ thành phần牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →