Từ điển › 牢固牢固 nghĩa là gìláo gùHán Việt: LAO CỐchắc chắnNghĩa láo gùHSK 7Hán Việt: LAO CỐchắc chắnan toànTiếng Anh: firm; secureChữ thành phần牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →