Từ điển › 牢头牢头牢頭 nghĩa là gìláo tóuHán Việt: LAO ĐẦUngục cai (xưa)Nghĩa láo tóuHán Việt: LAO ĐẦUngục cai (xưa)Tiếng Anh: jailer (old)Chữ thành phần牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →