Từ điển › 牢房牢房 nghĩa là gìláo fángHán Việt: LAO PHÒNGphòng giamNghĩa láo fángHán Việt: LAO PHÒNGphòng giamphòng tùTiếng Anh: jail cell; prison cellChữ thành phần牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →