Từ điển › 牢牢牢牢 nghĩa là gìláo láoHán Việt: LAO LAOmột cách chắc chắnNghĩa láo láoHSK 7Hán Việt: LAO LAOmột cách chắc chắnmột cách an toànTiếng Anh: firmly; safelyChữ thành phần牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →