牢笼牢籠 nghĩa là gì
láo lóngHán Việt: LAO LỒNG
lồng
Nghĩa
láo lóngHán Việt: LAO LỒNG
- lồng
- bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật)
- bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm)
- xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ)
- để bẫy
- trói buộc
Tiếng Anh: cage; trap (e.g. basket, pit or snare for catching animals); fig. bonds (of wrong ideas); shackles (of past misconceptions); to trap; to shackle