牢靠妥当牢靠妥當 nghĩa là gì
láo kào tuǒ dàng
đáng tin cậy
Nghĩa
láo kào tuǒ dàng
- đáng tin cậy
- vững chắc và đáng tin
Chữ thành phần
- 牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →
- 靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →
- 妥tuǒ · Hán Việt: thoảsecure, sound; satisfactory, appropriate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →