Từ điển › 牧场牧场牧場 nghĩa là gìmù chǎngđồng cỏNghĩa mù chǎngHSK 7đồng cỏđất chăn thảtrang trạiTiếng Anh: pasture; grazing land; ranchChữ thành phần牧mùshepherd; to tend cattle8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →