Từ điển › 牧民牧民 nghĩa là gìmù mínngười chăn nuôiNghĩa mù mínHSK 7người chăn nuôiTiếng Anh: herdsmanChữ thành phần牧mùshepherd; to tend cattle8 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →