Từ điển › 物业税物业税物業稅 nghĩa là gìwù yè shuìHán Việt: VẬT NGHIỆP THUẾthuế bất động sảnNghĩa wù yè shuìHán Việt: VẬT NGHIỆP THUẾthuế bất động sảnTiếng Anh: property taxChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →