Từ điển › 物价指数物价指数物價指數 nghĩa là gìwù jià zhǐ shùHán Việt: VẬT GIÁ CHỈ SỐchỉ số giáNghĩa wù jià zhǐ shùHán Việt: VẬT GIÁ CHỈ SỐchỉ số giáTiếng Anh: price indexChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →